XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
荤腥
[hūn xīng] [荤 腥]
Lưu từ
Khác
thịt và cá
Chữ trong từ
荤
hūn
rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
腥
xīng
mùi tanh