莱州[lái zhōu] [莱 州]Lưu từKhácLaizhou, thành phố cấp huyện ở Yantai 烟台, Sơn ĐôngChữ trong từ莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)州zhōuchâuTừ ghép:莱州市lái zhōu shìLaizhou, thành phố cấp huyện ở Yantai 烟台, Sơn ĐôngTừ cận nghĩa:莱州市lái zhōu shìLaizhou, thành phố cấp huyện ở Yantai 烟台, Sơn Đông