Từ vựng: "萣"2 từ khớp.qié dìng茄萣Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài Loanqié dìng xiāng茄萣乡Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài Loan