茄萣[qié dìng] [茄 萣]Lưu từKhácThị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài LoanChữ trong từ茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…萣dìngTừ ghép:茄萣乡qié dìng xiāngThị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn)…Từ cùng chữ:茄子qié ziHSK 6cà tím