茄子
[qié zi] [茄 子]
cà tím; cà dái dê
一年生草本植物,果实多为紫色,可作蔬菜食用。
她把茄子切成片,用油炒熟后加入酱油调味。
tā bǎ qié zi qiè chéng piàn, yòng yóu chǎo shú hòu jiā rù jiàng yóu tiáo wèi.Cô ấy thái cà tím thành lát, xào chín rồi thêm nước tương để nêm gia vị.
cười lên (khi chụp ảnh)
拍照时用来引导被拍者微笑的口语。
大家看镜头,一起喊茄子!
dà jiā kàn jìng tóu, yì qǐ hǎn qié zi!Mọi người nhìn ống kính, cùng hô cười lên nào!