铁板茄子[tiě bǎn qié zi] [铁 板 茄 子]Lưu từKháccà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóngChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)板bǎntấm茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)