萨嘎[sà gā] [萨 嘎]Lưu từKháchuyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây TạngChữ trong từ萨sàBồ Tát嘎gáâm thanh kêu cục tácTừ ghép:萨嘎县sà gā xiànhuyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây…