XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蒙茏
[méng lóng] [蒙 茏]
Lưu từ
Khác
rậm rạp (của tán lá)
Chữ trong từ
蒙
méng
mù mịt
茏
lóng
Polygonum posumbu