蒜蓉
[suàn róng] [蒜 蓉]
tỏi băm; nhão tỏi
厨师将洗净的虾与蒜蓉一起翻炒,香味四溢。
chú shī jiāng xǐ jìng de xiā yǔ suàn róng yì qǐ fān chǎo, xiāng wèi sì yì.Đầu bếp xào tôm đã rửa sạch cùng tỏi băm, hương thơm tỏa ra ngào ngạt.

[suàn róng] [蒜 蓉]
tỏi băm; nhão tỏi
厨师将洗净的虾与蒜蓉一起翻炒,香味四溢。
chú shī jiāng xǐ jìng de xiā yǔ suàn róng yì qǐ fān chǎo, xiāng wèi sì yì.Đầu bếp xào tôm đã rửa sạch cùng tỏi băm, hương thơm tỏa ra ngào ngạt.