蒸湘[zhēng xiāng] [蒸 湘]Lưu từKhácquận Zhengxiang của thành phố Hengyang 衡阳市 (héng yáng shì), Hồ NamChữ trong từ蒸zhēnghấp湘xiāngviết tắt của Hồ Nam 湖南, tỉnh ở miền trung nam Trung QuốcTừ ghép:蒸湘区zhēng xiāng qūquận Zhengxiang của thành phố Hengyang 衡阳市 (héng yáng shì), tỉnh Hồ…Từ cùng chữ:蒸发zhēng fāHSK 6bốc hơi