Từ vựng: "蔷"3 từ khớp.qiáng wēi蔷薇hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)qiáng wēi huā lěi蔷薇花蕾nụ hoa hồngqiáng wēi shí zì tuán蔷薇十字团hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)