蔷薇十字团[qiáng wēi shí zì tuán] [蔷 薇 十 字 团]Lưu từKháchội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)Chữ trong từ蔷qiáng薇wēiOsmunda regalis, một loài dương xỉ十shímười字zìchữ团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố