薰[xūn]Lưu từKháccỏ thơm; Coumarouna odorata; đậu tonkaTừ ghép:小薰xiǎo xūnXiao Xun (1989-), nữ diễn viên Đài Loan香薰xiāng xūnliệu pháp hương thơm薰衣草xūn yī cǎohoa oải hương利禄薰心lì lù xūn xīnham muốn phú quý và bổng lộc (thành ngữ)薰莸不同器xūn yóu bù tóng qìnghĩa đen: thảo mộc thơm và thảo mộc hôi không để chung trong một bì…Từ cận nghĩa:荪sūncỏ thơm