薰衣草[xūn yī cǎo] [薰 衣 草]Lưu từKháchoa oải hươngChữ trong từ薰xūncỏ thơm衣yīquần áo草cǎocỏTừ cùng chữ:稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quýTừ cận nghĩa:熏衣草xūn yī cǎohoa oải hương