XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
虹膜
[hóng mó] [虹 膜]
Lưu từ
Khác
mống mắt (của mắt)
Chữ trong từ
虹
hóng
cầu vồng
膜
mó
màng