蚰蜒[yóu yan] [蚰 蜒]Lưu từKháccon tai tượng; con rết nhàChữ trong từ蚰yóu蜒yánsênTừ ghép:蚰蜒路yóu yan lùnghĩa đen: đường con rếtTừ cận nghĩa:蠼螋qú sōucon tai tượng