蜒
[yán]
sên; trong 蜿蜒 (wān yán)
穿过这条蜿蜒幽静的小路,就能看见那片清澈的湖泊。
chuān guo zhè tiáo wān yán yōu jìng de xiǎo lù, jiù néng kàn jiàn nà piàn qīng chè de hú bó.Đi qua con đường nhỏ uốn lượn thanh tĩnh này là có thể nhìn thấy hồ nước trong vắt kia.
[yán]
sên; trong 蜿蜒 (wān yán)
穿过这条蜿蜒幽静的小路,就能看见那片清澈的湖泊。
chuān guo zhè tiáo wān yán yōu jìng de xiǎo lù, jiù néng kàn jiàn nà piàn qīng chè de hú bó.Đi qua con đường nhỏ uốn lượn thanh tĩnh này là có thể nhìn thấy hồ nước trong vắt kia.