XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蛇蒿
[shé hāo] [蛇 蒿]
Lưu từ
Khác
ngải thơm
Chữ trong từ
蛇
shé
rắn
蒿
hāo
cần tây ngải (Artemisia carvifolia)