XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蛤蟆夯
[há ma hāng] [蛤 蟆 夯]
Lưu từ
Khác
máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện
Chữ trong từ
蛤
há
ếch
蟆
má
cóc
夯
hāng
đầm