蟆
[má]
cóc
稻田里传来一阵阵虾蟆的叫声。
dào tián lǐ chuán lái yí zhèn zhèn há má de jiào shēng.Trong ruộng lúa vang lên từng hồi tiếng cóc kêu.
雨后的池塘边聚集了许多虾蟆。
yǔ hòu de chí táng biān jù jí le xǔ duō há má.Bên bờ ao sau mưa tập trung rất nhiều con cóc.
[má]
cóc
稻田里传来一阵阵虾蟆的叫声。
dào tián lǐ chuán lái yí zhèn zhèn há má de jiào shēng.Trong ruộng lúa vang lên từng hồi tiếng cóc kêu.
雨后的池塘边聚集了许多虾蟆。
yǔ hòu de chí táng biān jù jí le xǔ duō há má.Bên bờ ao sau mưa tập trung rất nhiều con cóc.