蜷卧[quán wò] [蜷 卧]Lưu từKháccuộn lại; nằm cuộn trònChữ trong từ蜷quáncuộn lại (như cuộn giấy)卧wònằmTừ cận nghĩa:蜷quáncuộn lại (như cuộn giấy)踡quáncuộn lại卷巴juǎn bācuộn lại旋绕xuán ràocuộn lại蜷局quán júcuộn lại