卷巴[juǎn bā] [卷 巴]Lưu từKháccuộn lạiChữ trong từ卷juǎncuộn巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thiTừ cận nghĩa:蜷quáncuộn lại (như cuộn giấy)踡quáncuộn lại旋绕xuán ràocuộn lại蜷卧quán wòcuộn lại蜷局quán júcuộn lại