大巴
[dà bā] [ĐẠI 巴]
(thông tục) xe buýt lớn; xe khách; viết tắt của 大型巴士
大型巴士的简称
我们坐大巴去机场需要一个小时。
wǒ men zuò dà bā qù jī chǎng xū yào yí gè xiǎo shí.Chúng tôi đi xe khách đến sân bay mất một tiếng.
他在路边向远处的大巴车招了招手。
tā zài lù biān xiàng yuǎn chù de dà bā chē zhāo le zhāo shǒu.Anh ấy vẫy vẫy tay về phía chiếc xe khách xa xa bên đường.
如果你坐长途大巴会晕车,最好提前吃点儿药。
rú guǒ nǐ zuò cháng tú dà bā huì yùn chē, zuì hǎo tí qián chī diǎn r yào.Nếu bạn đi xe khách đường dài bị say xe, tốt nhất nên uống thuốc trước.