蝈蝈[guō guo] [蝈 蝈]Lưu từKhácchâu chấu sừng dài; dế katydidChữ trong từ蝈guōve sầu xanh nhỏ hoặc ếch (nghĩa không rõ, có thể tượng thanh)蝈guōve sầu xanh nhỏ hoặc ếch (nghĩa không rõ, có thể tượng thanh)Từ ghép:蝈蝈儿guō guo rbiến thể er hoá của 蝈蝈 (guō guo)蝈蝈笼guō guō lónglồng nuôi ve sầu hót