蝈蝈笼[guō guō lóng] [蝈 蝈 笼]Lưu từKháclồng nuôi ve sầu hótChữ trong từ蝈guōve sầu xanh nhỏ hoặc ếch (nghĩa không rõ, có thể tượng thanh)蝈guōve sầu xanh nhỏ hoặc ếch (nghĩa không rõ, có thể tượng thanh)笼lǒngbao trùmTừ cùng chữ:灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng