蝼蛄[lóu gū] [蝼 蛄]Lưu từKhácdế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng)Chữ trong từ蝼lóu蛄gūTừ ghép:蝼蛄科lóu gū kēhọ Gryllolaptaptidae, côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳngTừ cận nghĩa:天蝼tiān lóudế dũi蛞蝼kuò lóudế dũi (Gryllotalpa)拉拉蛄là là gǔdế dũi蝲蝲蛄là là gǔdế dũi