Từ vựng: "蛄"9 từ khớp.huì gū蟪蛄Platypleura kaempferi, một loại ve sầulà gǔ蝲蛄tôm càng nước ngọt (Procambarus clarkii)lóu gū蝼蛄dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng)xiā gū虾蛄tôm títlà là gǔ拉拉蛄dế dũilà là gǔ蝲蝲蛄dế dũilóu gū kē蝼蛄科họ Gryllolaptaptidae, côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng; dế dũihuì gū bù zhī chūn qiū蟪蛄不知春秋nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớntǔ gǒu土狗chó địa phương; dế nhũi (từ thông tục chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa 蝼蛄 (lóu gū))