蟪蛄不知春秋
[huì gū bù zhī chūn qiū] [蟪 蛄 BẤT 知 春 秋]
nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn
[huì gū bù zhī chūn qiū] [蟪 蛄 BẤT 知 春 秋]
nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn