螽
[zhōng]
châu chấu; Gompsocleis mikado
寰螽huán zhōngcon ve sầu lưng khiên phương đông (chi Atlanticus)蝈螽guō zhōngcôn trùng chi Gampsocleis (châu chấu và dế)螽斯zhōng sībọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)蝈螽属guō zhōng shǔchi Gampsocleis (châu chấu và dế)螽斯科zhōng sī kēhọ Tettigoniidae (dế mèn và dế)螽斯总科zhōng sī zǒng kēsiêu họ Tettigonioidea (bọ ngựa katydid và dế)