草蜢[cǎo měng] [草 蜢]Lưu từKhácchâu chấuChữ trong từ草cǎocỏ蜢měngchâu chấuTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)Từ cận nghĩa:蚱zhàchâu chấu蜢měngchâu chấu螽zhōngchâu chấu蟅zhèchâu chấu蚱虫zhà chóngchâu chấu蚱蜢zhà měngchâu chấu