蟳[xún]Lưu từKháccua lôngTừ cận nghĩa:线锯xiàn jùcưa lọng绒螯蟹róng áo xiècua lông (Eriocheir sinensis)钢丝锯gāng sī jùcưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép)