线锯[xiàn jù] [线 锯]Lưu từKháccưa lọng; cưa jigsawChữ trong từ线xiànchỉ锯jùcái cưa (lượng từ: 把 (bǎ))Từ ghép:曲线锯qū xiàn jumáy cưa lọngTừ cùng chữ:线索xiàn suǒHSK 5manh mối线路xiàn lùHSK 6(điện) dây线条xiàn tiáoHSK 9đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)Từ cận nghĩa:蟳xúncua lông绒螯蟹róng áo xiècua lông (Eriocheir sinensis)钢丝锯gāng sī jùcưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép)