蟾蜍[chán chú] [蟾 蜍]Lưu từKháccon cócChữ trong từ蟾cháncon cóc (chán đại diện cho âm thanh kêu của nó)蜍chúBufo vulgarisTừ cận nghĩa:虾xiāHSK 9tôm蟾cháncon cóc (chán đại diện cho âm thanh kêu của nó)蠩zhūcon cóc黾měngcon cóc癞蛤蟆lài há macon cóc