蠕蠕[rú rú] [蠕 蠕]Lưu từKhácngọ nguậy; quằn quạiChữ trong từ蠕rúbò lúc nhúc蠕rúbò lúc nhúcTừ cận nghĩa:蠕动rú dòngngọ nguậy蠢动chǔn dòngngọ nguậy