蠢动
[chǔn dòng] [蠢 动]
ngọ nguậy; (ví von) gây rắc rối; (một cảm xúc) khuấy động
春天来了,泥土里的昆虫开始蠢动。
chūn tiān lái le, ní tǔ lǐ de kūn chóng kāi shǐ chǔn dòng.Mùa xuân đến, côn trùng trong lòng đất bắt đầu cựa quậy.
[chǔn dòng] [蠢 动]
ngọ nguậy; (ví von) gây rắc rối; (một cảm xúc) khuấy động
春天来了,泥土里的昆虫开始蠢动。
chūn tiān lái le, ní tǔ lǐ de kūn chóng kāi shǐ chǔn dòng.Mùa xuân đến, côn trùng trong lòng đất bắt đầu cựa quậy.