XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蠲涤
[juān dí] [蠲 涤]
Lưu từ
Khác
rửa; rửa sạch
Chữ trong từ
蠲
juān
khấu trừ
涤
dí
rửa