袅袅[niǎo niǎo] [袅 袅]Lưu từKhácbốc lên thành hình xoắn ốcChữ trong từ袅niǎomỏng manh袅niǎomỏng manhTừ ghép:袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển