袅[niǎo]Lưu từKhácmỏng manh; duyên dángTừ ghép:袅娜niǎo nuómảnh mai và duyên dáng袅袅niǎo niǎobốc lên thành hình xoắn ốc袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyểnTừ cận nghĩa:单dānHSK 4hóa đơn娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh娇弱jiāo ruòmỏng manh孱弱chán ruòmỏng manh纤弱xiān ruòmỏng manh