娇弱[jiāo ruò] [娇 弱]Lưu từKhácmỏng manhChữ trong từ娇jiāođáng yêu弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu虚弱xū ruòHSK 9yếuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:单dānHSK 4hóa đơn娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh袅niǎomỏng manh孱弱chán ruòmỏng manh纤弱xiān ruòmỏng manh