XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
裱褙
[biǎo bèi] [裱 褙]
Lưu từ
Khác
dán tranh
Chữ trong từ
裱
biǎo
treo (giấy)
褙
bèi
giấy hoặc vải dán lại với nhau