裱[biǎo]Lưu từKháctreo (giấy); làm khung (tranh)Từ ghép:裱糊biǎo húdán giấy tường裱背biǎo bèilàm khung tranh裱褙biǎo bèidán tranh裱花袋biǎo huā dàitúi bắt bông kem