裱背[biǎo bèi] [裱 背]Lưu từKháclàm khung tranh; cũng viết 裱褙 (biǎo bèi)Chữ trong từ裱biǎotreo (giấy)背bēicõngTừ cùng chữ:违背wéi bèiHSK 9đi ngược lại