裱糊[biǎo hú] [裱 糊]Lưu từKhácdán giấy tườngChữ trong từ裱biǎotreo (giấy)糊húcháy khétTừ cùng chữ:模糊mó huHSK 5mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ