XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
褐煤
[hè méi] [褐 煤]
Lưu từ
Khác
than non; than nâu
Chữ trong từ
褐
hè
màu nâu
煤
méi
than