褐
[hè]
màu nâu; màu xám hoặc màu tối; vải gai thô
褐煤hè méithan non褐色hè sèmàu nâu棕褐色zōng hè sèmàu nâu rám nắng纯褐鹱chún hè hù(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)茶褐色chá hè sèmàu nâu đậm褐头鸫hè tóu dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét màu xám (Turdus feae)褐头鹀hè tóu wú(loài chim ở Trung Quốc) sê sẻ đầu đỏ (Emberiza bruniceps)褐岩鹨hè yán liù(loài chim ở Trung Quốc) chim đầm lầy nâu (Prunella fulvescens)褐林鸮hè lín xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú rừng nâu (Strix leptogrammica)