纯褐鹱[chún hè hù] [纯 褐 鹱]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)Chữ trong từ纯chúnthuần khiết褐hèmàu nâu鹱hù(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,…Từ cùng chữ:纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết纯朴chún pǔHSK 7biến thể của 淳朴 (chún pǔ)纯洁chún jiéHSK 7thuần khiết纯粹chún cuìHSK 7thuần khiết