鹱
[hù]
(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,...
灰鹱huī hù(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đen (Puffinus griseus)暴雪鹱bào xuě hù(loài chim Trung Quốc) hải âu phương bắc (Fulmarus glacialis)曳尾鹱yè wěi hù(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)白额鹱bái é hù(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đầu sọc (Calonectris leucomelas)短尾鹱duǎn wěi hù(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi ngắn (Puffinus tenuirostris)纯褐鹱chún hè hù(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)肉足鹱ròu zú hù(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)白额圆尾鹱bái é yuán wěi hù(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Bonin (Pterodroma hypoleuca)钩嘴圆尾鹱gōu zuǐ yuán wěi hù(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)