钩嘴圆尾鹱[gōu zuǐ yuán wěi hù] [钩 嘴 圆 尾 鹱]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)Chữ trong từ钩gōumóc嘴zuǐmiệng圆yuánhình tròn尾wěiđuôi鹱hù(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,…Từ cùng chữ:钩子gōu ziHSK 7cái móc