钩子【鉤子】
[gōu zi] [钩 子]
cái móc
形状弯曲、用来挂东西或抓握的器具。
门后的钩子上整齐地挂着两件冬天的厚大衣。
mén hòu de gōu zǐ shàng zhěng qí dì guà zhe liǎng jiàn dōng tiān de hòu dà yī.Trên chiếc móc sau cửa treo ngay ngắn hai chiếc áo khoác dày mùa đông.
[gōu zi] [钩 子]
cái móc
形状弯曲、用来挂东西或抓握的器具。
门后的钩子上整齐地挂着两件冬天的厚大衣。
mén hòu de gōu zǐ shàng zhěng qí dì guà zhe liǎng jiàn dōng tiān de hòu dà yī.Trên chiếc móc sau cửa treo ngay ngắn hai chiếc áo khoác dày mùa đông.