曳尾鹱[yè wěi hù] [曳 尾 鹱]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)Chữ trong từ曳yèkéo尾wěiđuôi鹱hù(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,…